Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invito
B1
tính từ
(adjective)
/imˈbito/
Nghĩa chính
1
Người bị buộc tội
tính từ
invictus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invito
Dạng gốc
(base form)
invit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
invito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
invit
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
invicto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accused
Bị cáo, người bị buộc tội
AI
1
Người bị buộc tội
1
Người bị buộc tội
1
Người bị buộc tội