Dịch

invito

B1tính từ (adjective)
/imˈbito/

Nghĩa chính

  1. Người bị buộc tộitính từinvictus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invitoDạng gốc (base form)
  2. invitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. invitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. invitaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI