Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invertible
tính từ
(adjective)
/imbeɾˈtible/
Nghĩa chính
1
Có thể đảo ngược
tính từ
invertible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invertible
Dạng gốc
(base form)
invertible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invertible
Có khả năng đảo ngược hoặc quay
AI
1
Có thể đảo ngược
1
Có thể đảo ngược
1
Có thể đảo ngược