Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inversamente
C1
trạng từ
(adverb)
/imˌbeɾsaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngược lại
trạng từ
inversely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngược lại
al contrario
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反
fǎn
Trái ngược, ngược lại
反而
fǎn ér
Ngược lại, trái lại
相反
xiāng fǎn
Ngược lại, tương phản, trái ngược
Tiếng Anh
inversely
Ngược lại, nghịch đảo
AI
1
Ngược lại
1
Ngược lại
1
Ngược lại