inundado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/inunˈdado/
Nghĩa chính
- Ngập lụttính từflooded, inundated
- Quá khứ phân từ của inundarđộng từpast participle of inundar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các con đường đang ngập.
- .Chúng tôi bị ngập khách tới.
- .Con đường đó đang ngập.