Dịch

inundado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/inunˈdado/

Nghĩa chính

  1. Ngập lụttính từflooded, inundated
  2. Quá khứ phân từ của inundarđộng từpast participle of inundar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inundadoDạng gốc (base form)
  2. inundadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inundadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inundadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các con đường đang ngập.
  • .Chúng tôi bị ngập khách tới.
  • .Con đường đó đang ngập.

AI