intuir
C1động từ (verb)
/intuˈiɾ/
Nghĩa chính
- Trực giác (biết bằng trực giác)động từto intuit (to know intuitively)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể intuirDanh động từ intuyendoPhân từ intuido
| Presente | |
|---|---|
| yo | intuyo |
| tú | intuyes |
| él/ella/Ud. | intuye |
| nosotros | intuimos |
| vosotros | intuís |
| ellos/Uds. | intuyen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- senseTiếng Anhtương đương