Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intranet
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/intɾaˈnet/
Nghĩa chính
1
Mạng nội bộ
danh từ
intranet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intranet
Dạng gốc
(base form)
intranet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intranet
Mạng nội bộ
AI
1
Mạng nội bộ
1
Mạng nội bộ
1
Mạng nội bộ