Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intramuros
C2
trạng từ
(adverb)
/intɾaˈmuɾos/
Nghĩa chính
1
Trong các bức tường thành phố
trạng từ
within the city walls
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
extramuros
AI
1
Trong các bức tường thành phố
1
Trong các bức tường thành phố
1
Trong các bức tường thành phố