Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extramuros
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài bức tường thành phố
trạng từ
outside the city walls
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intramuros
AI
1
Bên ngoài bức tường thành phố
1
Bên ngoài bức tường thành phố
1
Bên ngoài bức tường thành phố