Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrínsecamente
C1
trạng từ
(adverb)
/inˌtɾinsekaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về bản chất
trạng từ
intrinsically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intrinsically
Bản chất, tự thân
AI
1
Về bản chất
1
Về bản chất
1
Về bản chất