Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intocado
C1
tính từ
(adjective)
/intoˈkado/
Nghĩa chính
1
Chưa đụng đến, còn nguyên vẹn
tính từ
untouched; intact
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intocado
Dạng gốc
(base form)
intocad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
intocado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
intocad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
untouched
Nguyên sơ, nguyên vẹn
AI
1
Chưa đụng đến
1
Chưa đụng đến
1
Chưa đụng đến