Dịch

intocado

C1tính từ (adjective)
/intoˈkado/

Nghĩa chính

  1. Chưa đụng đến, còn nguyên vẹntính từuntouched; intact

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intocadoDạng gốc (base form)
  2. intocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. intocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. intocadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI