Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interviniente
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia
danh từ
participant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interviniente
Dạng gốc
(base form)
interviniente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
participant
Người tham dự
AI
1
Người tham gia
1
Người tham gia
1
Người tham gia