Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersubjetividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính liên chủ thể
danh từ
intersubjectivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intersubjetividad
Dạng gốc
(base form)
intersubjetividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intersubjectivity
Tính chất xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra
AI
1
Tính liên chủ thể
1
Tính liên chủ thể
1
Tính liên chủ thể