Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intermolecular
tính từ
(adjective)
/inteɾmolekuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Liên phân tử
tính từ
intermolecular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intermolecular
Dạng gốc
(base form)
intermolecular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intermolecular
Giữa các phân tử, gian phân tử
AI
1
Liên phân tử
1
Liên phân tử
1
Liên phân tử