Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interlínea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguồn cấp dữ liệu dòng
danh từ
line feed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interlínea
Dạng gốc
(base form)
interlínea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
line feed
Trên máy đánh chữ, hoạt động của con lăn đầu dòng để đẩy trang lên một hoặc nhiều dòng, thường đồng thời với việc thực hiện việc xuống dòng
AI
1
Nguồn cấp dữ liệu dòng
1
Nguồn cấp dữ liệu dòng
1
Nguồn cấp dữ liệu dòng