Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interjuego
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tương tác
danh từ
interplay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interjuego
Dạng gốc
(base form)
interjuego
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
互动
hù dòng
Tương tác
交流
jiāo liú
Sự tương tác
Tiếng Anh
interplay
Ảnh hưởng lẫn nhau; sự tác động lẫn nhau[, intə'plei]
AI
1
Tương tác
1
Tương tác
1
Tương tác