interino
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inteˈɾino/
Nghĩa chính
- Tạm thời, lâm thời, quyềntính từacting, temporary, substitute, interim
- Nhân viên tạm thờidanh từa temp: a temporary clerk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cargo interino | Chức vụ tạm quyền | |
| director interino | Giám đốc tạm quyền | |
| jefe interino | Thủ trưởng tạm quyền | |
| profesor interino | Giáo viên tạm thời | |
| trabajador interino | Nhân viên thời vụ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tạm thời
Họ từ (word family)
cùng gốc interinoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 临时Tiếng Trungtương đương