Dịch

interino

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inteˈɾino/

Nghĩa chính

  1. Tạm thời, lâm thời, quyềntính từacting, temporary, substitute, interim
  2. Nhân viên tạm thờidanh từa temp: a temporary clerk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interinoDạng gốc (base form)
  2. interinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. interinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. interinaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cargo interinoChức vụ tạm quyền
director interinoGiám đốc tạm quyền
jefe interinoThủ trưởng tạm quyền
profesor interinoGiáo viên tạm thời
trabajador interinoNhân viên thời vụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tạm thời

Họ từ (word family)

cùng gốc interino

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI