interfaz
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inteɾˈfaθ/
Nghĩa chính
- Giao diệndanh từinterface (the point of interconnection between two entities)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interfazDạng gốc (base form)
- interfacesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interfaz de red | Giao diện mạng | |
| interfaz de usuario | Giao diện người dùng | |
| interfaz web | Giao diện web | |
| diseño de interfaz | Bố cục giao diện | |
| interfaz de la aplicación | Chưa có nghĩa | |
| interfaz de programación | Chưa có nghĩa | |
| interfaz gráfica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tatoeba.Chất lượng bản dịch tiếng Tây Ban Nha của giao diện Tatoeba đang giảm.
- .Chúng ta cần giao diện trực quan hơn.
- .Giao diện của mọi ứng dụng nên mặc định là màu đen.