Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interconexión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inteɾkoneɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự kết nối
danh từ
interconnection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interconexión
Dạng gốc
(base form)
interconexi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
沟通
gōu tōng
Nối liền, kết nối, khơi thông
连接
lián jiē
Kết nối, nối liền, liên kết
连
lián
Nối, kết nối
Tiếng Anh
interconnection
Sự liên kết, mối liên hệ
AI
1
Sự kết nối
1
Sự kết nối
1
Sự kết nối