Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inter-
tiền tố
(prefix)
/ˌinteɾ/
Nghĩa chính
1
Chôn cất-
tiền tố
inter-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
entre-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inter-
Vị trí nằm giữa hai (hoặc nhiều) loại được chỉ định bởi gốc
AI
1
Chôn cất-
1
Chôn cất-
1
Chôn cất-