Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intelectualmente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt trí tuệ
trạng từ
intellectually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intellectually
Về mặt trí tuệ
AI
1
Về mặt trí tuệ
1
Về mặt trí tuệ
1
Về mặt trí tuệ