Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intelectualidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inteleɡtwaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Trí thức
danh từ
intellectuality
2
Giới trí thức
danh từ
intelligentsia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intelectual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intelligentsia
Giới trí thức
intellectuality
Đặc điểm của trí tuệ; khả năng trí tuệ
AI
1
Trí thức
2
Giới trí thức
1
Trí thức
2
Giới trí thức
1
Trí thức
2
Giới trí thức