integrismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inteˈɡɾismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa chính thốngdanh từfundamentalism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- integrismoDạng gốc (base form)
- integrismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .