Dịch

insumisión

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ chối nghĩa vụ quân sựdanh từrefusal of military service
  2. Cuộc nổi dậy, cuộc binh biếndanh từrevolt, mutiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insumisiónDạng gốc (base form)
  2. insumisionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : – – , , , .

AI