insumisión
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ chối nghĩa vụ quân sựdanh từrefusal of military service
- Cuộc nổi dậy, cuộc binh biếndanh từrevolt, mutiny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insumisiónDạng gốc (base form)
- insumisionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : – – , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh