Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insubsistente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tồn tại
tính từ
nonextant
2
Vô căn cứ
tính từ
groundless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insubsistente
Dạng gốc
(base form)
insubsistente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
空穴来风
kōng xué lái fēng
Không có căn cứ, vô căn cứ, thất thiệt
Tiếng Anh
groundless
Vô căn cứ
nonextant
Không tồn tại
AI
1
Không tồn tại
2
Vô căn cứ
1
Không tồn tại
2
Vô căn cứ
1
Không tồn tại
2
Vô căn cứ