Dịch

instruido

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/insˈtɾwido/

Nghĩa chính

  1. Có học thức, có họctính từlearned
  2. Quá khứ phân từ của instruirđộng từpast participle of instruir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instruidoDạng gốc (base form)
  2. instruidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. instruidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. instruidaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .Đúng là ông ấy là một người có học thức, nhưng lại thiếu hiểu biết thực tế.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI