instruido
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/insˈtɾwido/
Nghĩa chính
- Có học thức, có họctính từlearned
- Quá khứ phân từ của instruirđộng từpast participle of instruir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instruidoDạng gốc (base form)
- instruidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- instruidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- instruidaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .Đúng là ông ấy là một người có học thức, nhưng lại thiếu hiểu biết thực tế.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh