Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
institucionalmente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt thể chế
trạng từ
institutionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
institutionally
Một cách thể chế
AI
1
Về mặt thể chế
1
Về mặt thể chế
1
Về mặt thể chế