Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instalar software
Nghĩa chính
1
Cài đặt phần mềm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
provisioning
Việc cài đặt phần mềm
Xuất hiện ở từ khác
software
kết hợp
cài đặt phần mềm
AI
1
Cài đặt phần mềm
1
Cài đặt phần mềm
1
Cài đặt phần mềm