insinuante
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bóng gió, gợi ýtính từinsinuating, suggestive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insinuanteDạng gốc (base form)
- insinuantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Xuất hiện ở từ khác
- significantTiếng Anhtương đương