Dịch

insalvable

C2tính từ (adjective)
/insalˈbable/

Nghĩa chính

  1. Không thể vượt quatính từinsurmountable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insalvableDạng gốc (base form)
  2. insalvablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI