Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insalvable
C2
tính từ
(adjective)
/insalˈbable/
Nghĩa chính
1
Không thể vượt qua
tính từ
insurmountable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insalvable
Dạng gốc
(base form)
insalvable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insurmountable
Không vượt qua được (vật chướng ngại... )
AI
1
Không thể vượt qua
1
Không thể vượt qua
1
Không thể vượt qua