Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquisitorial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tra hỏi
tính từ
inquisitorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inquisitorial
Dạng gốc
(base form)
inquisitorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inquisitorial
Liên quan đến một cuộc điều tra, cụ thể là Tòa án dị giáo
AI
1
Tra hỏi
1
Tra hỏi
1
Tra hỏi