Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
input
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈimput/
Nghĩa chính
1
Đầu vào
danh từ
input
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
input
Dạng gốc
(base form)
input
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
输入
shū rù
Nhập, đưa vào
Tiếng Anh
input
Đầu vào
AI
1
Đầu vào
1
Đầu vào
1
Đầu vào