Dịch

input

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈimput/

Nghĩa chính

  1. Đầu vàodanh từinput

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inputDạng gốc (base form)
  2. inputsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI