inmortalidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/immoɾtaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Bất tửdanh từimmortality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inmortalidadDạng gốc (base form)
- inmortalidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pensar en la inmortalidad del cangrejođộng từ | động từ | Mơ mộng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cuộc sống là bất tử.
- .Sự bất tử không gì khác ngoài sự hợp nhất với Chúa.
- .Sự bất tử là có thể.