Dịch

inmortalidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/immoɾtaliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bất tửdanh từimmortality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inmortalidadDạng gốc (base form)
  2. inmortalidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pensar en la inmortalidad del cangrejođộng từMơ mộng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cuộc sống là bất tử.
  • .Sự bất tử không gì khác ngoài sự hợp nhất với Chúa.
  • .Sự bất tử là có thể.

AI