Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmemorial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xa xưa, thượng cổ
tính từ
immemorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inmemorial
Dạng gốc
(base form)
inmemorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
immemorial
Xa xưa, thượng cổ
AI
1
Xa xưa
1
Xa xưa
1
Xa xưa