Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inintencional
tính từ
(adjective)
/inintenθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Vô ý
tính từ
unintentional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inintencional
Dạng gốc
(base form)
inintencional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inintencional
inintencional
mente
Vô ý
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unintentional
Không cố ý, không chủ tâm
AI
1
Vô ý
1
Vô ý
1
Vô ý