Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ininteligente
tính từ
(adjective)
/ininteliˈxente/
Nghĩa chính
1
Không thông minh
tính từ
unintelligent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ininteligente
Dạng gốc
(base form)
ininteligente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unintelligent
Không thông minh, tối dạ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ininteligente
ininteligente
mente
Không thông minh
trạng từ
ininteligen
cia
Sự kém thông minh
danh từ
AI
1
Không thông minh
1
Không thông minh
1
Không thông minh