Dịch

inhábil

C2tính từ (adjective)
/iˈnabil/

Nghĩa chính

  1. Không khéo léo; không có tay nghềtính từunskillful; unskilled
  2. Hậu đậutính từclumsy
  3. Không hoạt độngtính từnon-working

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inhábilDạng gốc (base form)
  2. inhábilesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

Ngôn ngữ khác

AI