inhábil
C2tính từ (adjective)
/iˈnabil/
Nghĩa chính
- Không khéo léo; không có tay nghềtính từunskillful; unskilled
- Hậu đậutính từclumsy
- Không hoạt độngtính từnon-working
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhábilDạng gốc (base form)
- inhábilesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh