ingueroviable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể tin được; đáng kinh ngạctính từunbelievable; incredible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingueroviableDạng gốc (base form)
- ingueroviablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .