Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingestión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inxesˈtjon/
Nghĩa chính
1
Nuốt vào
danh từ
ingestion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingestión
Dạng gốc
(base form)
ingesti
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ingestion
Sự ăn vào, sự tiêu thụ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ingesta
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ingerir
AI
1
Nuốt vào
1
Nuốt vào
1
Nuốt vào