Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingenuamente
C1
trạng từ
(adverb)
/inˌxenwaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách ngây thơ
trạng từ
naively, ingenuously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naively
Ngây thơ, chất phác
AI
1
Một cách ngây thơ
1
Một cách ngây thơ
1
Một cách ngây thơ