Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingenua
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inˈxenwa/
Nghĩa chính
1
Khéo léo
danh từ
ingénue, ingenue
2
Ngây thơ (cô gái hoặc phụ nữ)
danh từ
naif (girl or woman)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingenua
Dạng gốc
(base form)
ingenua
s
Số nhiều
(plural)
ingenu
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ingenu
o
Giống đực
(masculine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ingenua
ingenua
mente
Một cách ngây thơ
trạng từ
C1
AI
1
Khéo léo
2
Ngây thơ (cô gái hoặc phụ nữ)
1
Khéo léo
2
Ngây thơ (cô gái hoặc phụ nữ)
1
Khéo léo
2
Ngây thơ (cô gái hoặc phụ nữ)