Dịch

ingenua

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈxenwa/

Nghĩa chính

  1. Khéo léodanh từingénue, ingenue
  2. Ngây thơ (cô gái hoặc phụ nữ)danh từnaif (girl or woman)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingenuaDạng gốc (base form)
  2. ingenuasSố nhiều (plural)
  3. ingenuosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ingenuoGiống đực (masculine)

Họ từ (word family)

cùng gốc ingenua

AI