Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingeniosamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách khéo léo
trạng từ
ingeniously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ingeniously
Khéo léo, tài tình
AI
1
Một cách khéo léo
1
Một cách khéo léo
1
Một cách khéo léo