Dịch

ingénito

tính từ (adjective)
/inˈxenito/

Nghĩa chính

  1. Bẩm sinhtính từinnate, inborn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingénitoDạng gốc (base form)
  2. ingénitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ingénitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ingénitaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI