Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingénito
tính từ
(adjective)
/inˈxenito/
Nghĩa chính
1
Bẩm sinh
tính từ
innate, inborn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingénito
Dạng gốc
(base form)
ingénit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ingénito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ingénit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本
běn
Vốn có, bẩm sinh
Tiếng Anh
innate
Bẩm sinh
AI
1
Bẩm sinh
1
Bẩm sinh
1
Bẩm sinh