Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infrarreino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/infɾaˈreino/
Nghĩa chính
1
Sự xâm nhập
danh từ
infrakingdom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infrarreino
Dạng gốc
(base form)
infrarreino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
入侵
rù qīn
Xâm lược, xâm nhập
黑
hēi
Hack, xâm nhập
Tiếng Anh
infrakingdom
Phân thứ giới
AI
1
Sự xâm nhập
1
Sự xâm nhập
1
Sự xâm nhập