Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
informes
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:informeBáo cáo, bản báo cáo
Nghĩa chính
- Dạng số nhiều của informetính từplural of informe
- Ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của informarđộng từsecond-person singular present subjunctive of informar
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar informes | Cung cấp thông tin | |
| hacer informes | Làm báo cáo | |
| pedir informes | Hỏi xin thông tin | |
| redactar informes | Soạn thảo báo cáo | |
| presentación de informes | Bài thuyết trình báo cáo | |
| informe anual | Báo cáo thường niên | |
| informe médico | Báo cáo y tế | |
| informe detallado | Báo cáo chi tiết |
Họ từ (word family)
cùng gốc informeVí dụ
- .Các báo cáo dự kiến sẽ hoàn thành vào thứ Hai tới.
- .Chúng tôi phải nộp các bản báo cáo vào thứ Hai.
- .Cô ấy đang bận viết báo cáo.
Xuất hiện ở từ khác
- reportsTiếng Anhtương đương