Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

informes

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:informeBáo cáo, bản báo cáo

Nghĩa chính

  1. Dạng số nhiều của informetính từplural of informe
  2. Ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của informarđộng từsecond-person singular present subjunctive of informar

Cụm từ (phrase)

dar informesCung cấp thông tin
hacer informesLàm báo cáo
pedir informesHỏi xin thông tin
redactar informesSoạn thảo báo cáo
presentación de informesBài thuyết trình báo cáo
informe anualBáo cáo thường niên
informe médicoBáo cáo y tế
informe detalladoBáo cáo chi tiết

Ví dụ

  • .Các báo cáo dự kiến sẽ hoàn thành vào thứ Hai tới.
  • .Chúng tôi phải nộp các bản báo cáo vào thứ Hai.
  • .Cô ấy đang bận viết báo cáo.

AI