Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inflexibilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/infleɡsibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính không linh hoạt
danh từ
inflexibility
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
flexibilidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inflexibility
Tính cứng, tính cứng rắn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inflexible
AI
1
Tính không linh hoạt
1
Tính không linh hoạt
1
Tính không linh hoạt