Dịch

infidencia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infiˈdensja/

Nghĩa chính

  1. Vi phạm lòng tindanh từbreach of trust
  2. Thiếu niềm tindanh từlack of trust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infidenciaDạng gốc (base form)
  2. infidenciasSố nhiều (plural)

AI