Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infidencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/infiˈdensja/
Nghĩa chính
1
Vi phạm lòng tin
danh từ
breach of trust
2
Thiếu niềm tin
danh từ
lack of trust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infidencia
Dạng gốc
(base form)
infidencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
faithless
Thiếu niềm tin, không tin tưởng
incredulity
Sự vô tín, sự thiếu niềm tin
AI
1
Vi phạm lòng tin
2
Thiếu niềm tin
1
Vi phạm lòng tin
2
Thiếu niềm tin
1
Vi phạm lòng tin
2
Thiếu niềm tin