Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infecto
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị nhiễm khuẩn
tính từ
infested
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infecto
Dạng gốc
(base form)
infect
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
infecto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
infect
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
infested
Quá khứ và phân từ quá khứ của infest
Họ từ
(word family)
cùng gốc
infecto
infecto
contagioso
Truyền nhiễm
tính từ
infecto
logía
Bệnh truyền nhiễm
danh từ
AI
1
Bị nhiễm khuẩn
1
Bị nhiễm khuẩn
1
Bị nhiễm khuẩn