Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infectividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lây nhiễm
danh từ
infectivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infectividad
Dạng gốc
(base form)
infectividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感染
gǎn rǎn
Lây nhiễm, nhiễm trùng, truyền nhiễm
Tiếng Anh
infectivity
Tính dễ lan truyền, tính dễ lây
AI
1
Sự lây nhiễm
1
Sự lây nhiễm
1
Sự lây nhiễm