inervación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ineɾbaˈsjon/
Nghĩa chính
- Bảo tồn (ảnh hưởng thần kinh cần thiết cho hoạt động của các cơ quan khác nhau)danh từinnervation (the nervous influence necessary for the functioning of various organs)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inervaciónDạng gốc (base form)
- inervacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)