Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inequidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bất bình đẳng
danh từ
inequity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inequidad
Dạng gốc
(base form)
inequidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inequity
Sự bất công, tình trạng bất bình đẳng
Ví dụ
De
servir
para
algo
,
el
dinero
debería
ser
un
parapeto
para
proteger
a
los
más
débiles
de
la
inequidad
del
mundo
.
AI
1
Sự bất bình đẳng
1
Sự bất bình đẳng
1
Sự bất bình đẳng