Dịch

inequidad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bất bình đẳngdanh từinequity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inequidadDạng gốc (base form)
  2. inequidadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI